QCVN 136:2025/BKHCN – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia cho thiết bị truy cập vô tuyến băng tần 6 GHz: định hình tương lai Wi-Fi tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự bùng nổ nhu cầu kết nối không dây ở Việt Nam, việc thiết lập một nền tảng hạ tầng số vững mạnh là điều thiết yếu. Wi-Fi đã trở thành công cụ không thể thiếu, phục vụ không chỉ cho việc truy cập Internet mà còn là cơ sở cho các công nghệ tiên tiến như IoT, điện toán đám mây, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo.

Bang-tan-6GHz
Ảnh minh họa

Sự phát triển này kéo theo yêu cầu về tốc độ kết nối cao, độ trễ thấp và khả năng kết nối đồng thời nhiều thiết bị, đặc biệt trong các ứng dụng thực tế như nhà máy, bệnh viện, trường học hay doanh nghiệp. Để đáp ứng những yêu cầu này, các công nghệ Wi-Fi 6E và Wi-Fi 7, hoạt động trên băng tần 6 GHz, đã được kỳ vọng sẽ mang lại giải pháp tối ưu. Tuy nhiên, việc triển khai các công nghệ này đi kèm với nhiều thách thức, trong đó vấn đề quản lý tần số, nhiễu sóng và an toàn không gian vô tuyến là những yếu tố cần được giải quyết.

Với mục tiêu chuẩn hóa và quản lý tốt hơn việc triển khai các thiết bị Wi-Fi sử dụng băng tần 6 GHz, Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã ban hành Thông tư số 41/2025/TT-BKHCN cùng với Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 136:2025/BKHCN. Quy chuẩn này được coi là một bước đi quan trọng, không chỉ nhằm thiết lập các yêu cầu kỹ thuật cho các thiết bị truy nhập vô tuyến băng tần 6 GHz mà còn giúp xây dựng một khuôn khổ pháp lý vững chắc, tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững và an toàn của hạ tầng số quốc gia.

Băng tần 6 GHz, nằm trong dải tần từ 5.945 MHz đến 6.425 MHz, được nhiều quốc gia trên thế giới chọn làm nền tảng cho các thế hệ Wi-Fi mới. Điều này mở ra cơ hội lớn cho Việt Nam trong việc nâng cao chất lượng kết nối không dây và tối ưu hóa hạ tầng CNTT. Tuy nhiên, không có sự chuẩn hóa kỹ thuật rõ ràng, việc triển khai ồ ạt các thiết bị Wi-Fi 6E và Wi-Fi 7 có thể dẫn đến xung đột với các hệ thống vô tuyến khác, gây nhiễu sóng và làm giảm chất lượng dịch vụ. Để tránh điều này, QCVN 136:2025/BKHCN được xây dựng để đặt ra các yêu cầu kỹ thuật rõ ràng về công suất phát, mật độ phổ công suất, đặc tính máy thu, phát xạ không mong muốn và phương pháp đo đạc, từ đó bảo vệ không gian vô tuyến khỏi các tác động tiêu cực.

Điều đáng chú ý là Quy chuẩn không chỉ đơn giản là một tài liệu cập nhật các thông số kỹ thuật mà còn chú trọng đến phương pháp quản lý và áp dụng thực tiễn. QCVN 136:2025/BKHCN xác định rõ các yêu cầu về sự phù hợp và công nhận hợp quy đối với các thiết bị truy nhập vô tuyến sử dụng băng tần 6 GHz. Các tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh các thiết bị này phải đánh giá sự phù hợp, công bố hợp quy và gắn dấu hợp quy (CR) trước khi đưa sản phẩm ra thị trường. Điều này không chỉ giúp bảo vệ người tiêu dùng mà còn tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, ngăn chặn việc lưu thông các thiết bị kém chất lượng, không đạt chuẩn kỹ thuật.

Việc áp dụng các chỉ tiêu kỹ thuật chi tiết, chẳng hạn như công suất phát, mật độ phổ công suất và điều kiện đo, sẽ giúp các thiết bị hoạt động hiệu quả, tối ưu hóa việc sử dụng băng tần và giảm thiểu nguy cơ gây nhiễu cho các hệ thống vô tuyến khác. Thực tế, khi Wi-Fi thế hệ mới trở thành một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng viễn thông và kinh tế số, việc chuẩn hóa các yêu cầu kỹ thuật cho thiết bị truy nhập vô tuyến băng tần 6 GHz là rất cần thiết để đảm bảo tính ổn định và bảo mật trong quá trình triển khai.

QCVN 136:2025/BKHCN không chỉ mang tính chất cập nhật, mà còn thể hiện một bước đi chiến lược, kịp thời để chuẩn bị cho làn sóng Wi-Fi thế hệ mới tại Việt Nam. Quy chuẩn này không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn tạo nền tảng pháp lý vững chắc, giúp công nghệ phát triển một cách có kiểm soát. Thay vì chạy theo công nghệ, QCVN 136:2025/BKHCN xây dựng một nền tảng giúp quản lý công nghệ và bảo vệ lợi ích lâu dài của hạ tầng số quốc gia.

Việc Việt Nam chủ động ban hành quy chuẩn cho băng tần 6 GHz không chỉ đáp ứng yêu cầu phát triển trong nước mà còn cho thấy sự tiến bộ trong tư duy quản lý, đi trước một bước so với các xu hướng quốc tế. Điều này sẽ tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch và an toàn cho các doanh nghiệp triển khai công nghệ Wi-Fi mới, đồng thời giúp Việt Nam hội nhập mạnh mẽ hơn với các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế trong lĩnh vực viễn thông và hạ tầng số.


Tags:

Tin cùng chuyên mục