Sau sáu năm triển khai, Dự án “Thích ứng với biến đổi khí hậu vùng Đồng bằng sông Cửu Long” (Mekong Climate Resilience Programme – MCRP) do Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) thực hiện với sự tài trợ của Chính phủ Đức và Thụy Sĩ đã khép lại giai đoạn 2019–2025, để lại dấu ấn rõ nét trong công tác quản lý tài nguyên nước tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Trọng tâm của dự án là tăng cường năng lực chống chịu của các địa phương trước tình trạng hạn hán và xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng do biến đổi khí hậu, thông qua hiện đại hóa và số hóa hệ thống quan trắc.
Một trong những thành tựu nổi bật nhất là việc chuyển đổi phương thức theo dõi nguồn nước từ thủ công sang tự động hóa. Từ năm 2022, 21 trạm quan trắc đạt tiêu chuẩn châu Âu đã được lắp đặt tại các vị trí trọng yếu thuộc Cà Mau, Bạc Liêu và Sóc Trăng. Các trạm này vận hành liên tục, ghi nhận các chỉ số quan trọng như mực nước, độ mặn, độ pH và nhiệt độ, sau đó truyền dữ liệu trực tiếp về hệ thống lưu trữ tập trung. Nhờ tích hợp với các nền tảng số, thông tin được cập nhật theo thời gian thực và có thể truy cập dễ dàng qua máy tính hoặc thiết bị di động.
So với cách đo đạc truyền thống vốn phụ thuộc nhiều vào nhân lực và thường có độ trễ lớn, mô hình mới giúp dữ liệu được thu thập liên tục, đồng bộ và chính xác hơn. Chuỗi số liệu dài hạn, tin cậy đã tạo nền tảng quan trọng cho nghiên cứu khoa học. Từ nguồn dữ liệu này, các nhà nghiên cứu có thể phân tích xu thế biến động hạn mặn theo không gian và thời gian, đánh giá tác động của dòng chảy, thủy triều hay hoạt động khai thác nước, qua đó hiệu chỉnh các mô hình dự báo với độ chính xác cao hơn.
Ở góc độ quản lý, dữ liệu thời gian thực đã thay đổi cách thức ra quyết định của chính quyền địa phương. Thay vì dựa nhiều vào kinh nghiệm hoặc ước đoán, các biện pháp điều tiết nước, vận hành công trình thủy lợi, sắp xếp mùa vụ sản xuất hay ứng phó khẩn cấp được thực hiện trên cơ sở thông tin cập nhật liên tục. Điều này góp phần giảm thiểu thiệt hại cho sản xuất nông nghiệp và đời sống dân sinh, đồng thời bảo vệ hàng trăm nghìn hecta đất canh tác trước nguy cơ xâm nhập mặn.
Không chỉ phục vụ cơ quan quản lý và giới chuyên môn, hệ thống còn mở ra khả năng tiếp cận thông tin trực tiếp cho người dân. Thông qua ứng dụng di động, người dân có thể theo dõi diễn biến nguồn nước và chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất hoặc sinh hoạt. Việc công khai dữ liệu cũng giúp nâng cao tính minh bạch và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong quản lý tài nguyên nước.
Với tổng vốn viện trợ khoảng 19,6 triệu euro, dự án do Bộ Nông nghiệp và Môi trường làm cơ quan chủ quản, phối hợp cùng GIZ và các đơn vị chuyên môn như Cục Đê điều và Phòng, chống thiên tai, Cục Hạ tầng kỹ thuật (Bộ Xây dựng). Phạm vi triển khai trải rộng trên 13 tỉnh, thành phố vùng Đồng bằng sông Cửu Long, trong đó các hoạt động thí điểm về quan trắc hạn mặn tập trung tại những địa phương chịu tác động nặng nề nhất của hạn hán và xâm nhập mặn.
Trong giai đoạn sau năm 2022, dự án tiếp tục hoàn thiện cơ chế liên kết vùng, cải thiện công tác quy hoạch và đầu tư quản lý nước, đồng thời thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong phòng chống sạt lở, xâm nhập mặn và phát triển hạ tầng thoát nước đô thị theo hướng bền vững. Tuy vậy, việc lắp đặt trạm quan trắc tự động hiện vẫn chưa bao phủ toàn bộ khu vực, và năng lực vận hành, bảo trì hệ thống ở một số địa phương còn chưa đồng đều. Việc chia sẻ, khai thác dữ liệu giữa các ngành và địa phương cũng cần tiếp tục được hoàn thiện để phát huy tối đa hiệu quả của hệ thống.

Sau năm 2025, các mô hình và kết quả của dự án được kỳ vọng sẽ được duy trì và mở rộng. Việc tích hợp dữ liệu hạn mặn vào quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội, tăng cường liên kết vùng và tiếp tục huy động nguồn lực quốc tế cho thích ứng biến đổi khí hậu sẽ là những bước đi quan trọng tiếp theo. Những kinh nghiệm từ quá trình số hóa quan trắc hạn mặn không chỉ giúp Đồng bằng sông Cửu Long nâng cao khả năng chống chịu, mà còn tạo tiền đề cho các chương trình thích ứng biến đổi khí hậu trong tương lai.